喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F171D
19 劃
喃
ngừng
切
意義
ngừng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Ngập ngừng: Như __
Etymology: F2: khẩu 口⿰凝 → 𱐁 ngưng
範例
ngừng
𨷈
𨤵
𢴑
撩
霜
𦰟
𦹵
吸
渃
𬑉
課
分
𢬣
Muôn dặm giắt treo sương ngọn cỏ. Ngập ngừng nước mắt thuở phân tay.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 71b