喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F16F1
3 劃
喃
dọa
切
意義
dọa
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
惰
:dọa
Etymology: F2: khẩu 口⿰ duệ
範例
dọa
(1)
矯
群
扒
仍
侯
嫩
矯
群
[
吼
]
嚇
矯
群
唏
Kẻo còn bắt những hầu non. Kẻo còn hống hách, kẻo còn dọa hơi.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 41a