喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F16CF
14 劃
喃
gây
切
意義
gây
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨠳
:gây
Etymology: F2: khẩu 口⿰掑 cài
範例
gây
(1)
仙
浪
據
事
埃
时
娘
呵
呐
像
呢
些
𦖑
Tiên rằng: Cớ sự ai gây. Thời nàng khá nói tuồng này ta nghe.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 46b