喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F16A8
13 劃
喃
xắt
切
意義
xắt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Dùng dao và thớt kê để cắt, thái nhỏ.
Etymology: F2: nặc 匿⿰刂đao
範例
xắt
丐
刀
橷
Cái dao xắt dâu.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 9b