喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1681
7 劃
喃
vào
切
意義
vào
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
入
:vào
Etymology: F1: bao 入⿱包 nhập
範例
vào
㐱
朱
𠱄
𦋦
𤌋
蒸
𥪝
𱸢
𱝤
Chỉn cho vào miệng, ra khói chưng trong lông vảy.
Source: tdcndg | Lý Tướng công chép sự Minh ty, 13a