喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1626
18 劃
喃
đá
切
意義
đá
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬦡
:đá
Etymology: F2: túc 𧾷⿰𥒥 đá
範例
đá
(1)
蛛
𧎝
𫜵
𫳵
敢
㺔
𨅸
䀡
些
拱
弼
如
唭
Châu chấu làm sao dám đá voi. Đứng xem ta cũng bật như cười.
Source: tdcndg | Quế Sơn thi tập, 7b