喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1600
21 劃
喃
vạt
切
意義
vạt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tấm kết bằng tre hoặc gỗ để lắp làm mặt giường.
Etymology: F2: trúc ⺮⿱鑊 hoạch
範例
vạt
(1)
簀
床
“Trách”: vạt giường.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 15b