喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F15E1
16 劃
喃
nghỉ
切
意義
nghỉ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:nghỉ
Etymology: F1: 擬 → 𢪀⿰息 tức
範例
nghỉ
(1)
𠀧
塳
松
菊
𥹰
賖
𩈘
𱥺
梗
桑
蓬
𢘮
𣘾
Ba vồng tùng cúc lâu xa mặt. Một gánh tang bồng rắp nghỉ vai.
Source: tdcndg | Quốc âm từ điệu, 74b