喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F15DA
19 劃
喃
chả
切
意義
chả
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
{Chuyển dụng}. Tiếng phủ định (như không, chẳng).
Etymology: F1: trá 炙⿰渚 chử: chả
範例
chả
(1)
埃
別
𱟎
𠁀
拱
沛
倍
鐄
之
㐌
𬏽
𨖲
仙
Ai chả biết chán đời cũng phải. Vội vàng chi đã mải lên tiên.
Source: tdcndg | Quế Sơn thi tập, 2b