喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1226
13 劃
喃
部:
冫
類: C2
lâng
切
意義
lâng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lâng lâng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lâng lâng: Như __
Etymology: C2 → G2: lăng 凌 →
範例
lâng
(1)
針
針
駢
篤
𢚸
圖
報
糁
𡎝
所
域
清
Chăm chăm bền dốc lòng đồ báo. Tám cõi lâng lâng thửa vặc thanh.
Source: tdcndg | Khâm định Thăng bình bách vịnh tập, 34a