喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0E5B
7 劃
喃
nái
切
意義
nái
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
奶
:nái
Etymology: F1: sinh 生⿰乃 nãi
範例
nái
(1)
𬌥
Trâu nái.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 46b