喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0DF9
20 劃
喃
ướt
切
意義
ướt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
㲸
:ướt
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰壓 áp
範例
ướt
(1)
浸
Tẩm ướt.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 20a