喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0BCA
7 劃
喃
ra
切
意義
ra
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Mở rộng.
Etymology: C2 → G1: la 邏 →
範例
ra
(1)
媄
南
𣈜
生
昆
南
臟
調
{
阿
賴
}{
阿
逳
}
身
弄
調
𱞹
𱘪
Mẹ nằm ngày sinh con, năm tạng đều trải ra, thân lòng đều buồn bực.
Source: tdcndg | Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh, 13a