喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0BC1
9 劃
喃
chịt
切
意義
chịt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Buộc đè, thắt chặt.
Etymology: C2 → G2: chiết 折 →
範例
chịt
娘
𠄩
乳
蓮
㺔
陣
𦋦
埃
几
敢
𫀢
𱺵
Nàng [Bà Triệu] chịt (chít) hai vú, lên voi. Trận ra ai kẻ dám coi đâu là.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 33b