喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0BA1
10 劃
喃
co
切
意義
co
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
孤
:co
Etymology: C2 → G2: cô 孤 →
範例
co
同
同
屍
補
秩
同
𠀲
如
𧍉
𠀲
衝
如
𪂲
Đùng đùng thây bỏ chật đồng. Đứa co như dế, đứa xông như cò.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 40b