喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0B85
20 劃
喃
lông
切
意義
lông
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
篭
:lông
Etymology: F1: lung 籠 → 篭⿺毛 mao
範例
lông
(1)
烏
馬
昆
馭
顛
“Ô mã”: con ngựa đen lông.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 76b