喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0B23
12 劃
喃
chè
切
意義
chè
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
茶
:chè
Etymology: F2: mễ 米⿰池 trì
範例
chè
𥻸
Bún. Chè.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 23a