喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F06FC
11 劃
喃
nghề
切
意義
nghề
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
艾
:nghề
Etymology: F2: thủ 扌⿰ 芸 nghệ
範例
nghề
(1)
𨀈
𧡊
𠯹
婵
𬈋
𥿠
𦀿
𫄄
𬗢
𦓡
崔
Bước vào thấy những đàn bà. Làm nghề bô vải lụa là mà thôi.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 35a