喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0693
16 劃
喃
部:
鳥
gia
切
意義
gia
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thương nhà mỏi miệng cái gia gia (chim cuốc kêu to)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chim cuốc kêu to: Mỏi miệng cái gia gia
Etymology: Hv gia điểu