喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0684
24 劃
喃
部:
魚
đẻn
切
意義
đẻn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rắn đẻn (một loại rắn ở biển có nhiều mầu sắc, nọc rất độc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lươn biển có nọc: Bị đẻn cắn
Etymology: Hv ngư điện