喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0647
14 劃
喃
部:
骨
xẩu
切
意義
xẩu
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cục xẩu (xương dính thịt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xương còn dính thịt gân: Gặm cục xẩu
Etymology: (Hv cốt sửu) (nhục sửu)