意義
ngóng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngóng đợi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trông đợi: Ngóng mẹ
Etymology: (mục cống)(khẩu ngung)(ngung hiệt)(ngùng; mục ngùng)
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (mục cống)(khẩu ngung)(ngung hiệt)(ngùng; mục ngùng)