喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0595
22 劃
喃
部:
足
khèo
切
意義
khèo
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khèo chân; nằm khèo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(Nằm; ngã) chỏng chơ: Nằm khèo cả ngày
2.
Ngáng cho ngã: Khèo chân
Etymology: (túc giáo) (túc kháo)