喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0589
19 劃
喃
部:
足
quày
切
意義
quày
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
quày quả ra đi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bắt đổi hướng: Quày ngựa chạy
2.
Đổi hướng vội vàng: Quày quả trở lại
Etymology: quảy; túc quỳ