喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0550
14 劃
喃
部:
言
trây
切
意義
trây
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mặt trây (trơ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Trơ gan: Mặt trây mặt dầy
2.
Trêu (tiếng cổ)
Etymology: lai; ngôn lai