喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
(còi) | Nôm Na Việt
← 搜尋
U+F0542
17 劃
喃
部:
角
còi
切
意義
còi
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiếng còi, thổi còi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dụng cụ phát âm: Cảnh sát thổi còi
2.
Khó lớn: Cằn còi
Etymology: (nôm coi* )(½ côi địch)(giác ½ côi)