意義
chác
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiếm chác, bán chác, đổi chác
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mậu dịch: Bán chác; Đổi chác
2.
Từ đệm sau Chia*
Etymology: (Hv trác)(trác; giác; trạo)(chác; trọng giác)
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv trác)(trác; giác; trạo)(chác; trọng giác)