喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0533
16 劃
喃
部:
衣
chẽn
切
意義
chẽn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo chẽn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thắt lại quanh eo: Áo chẽn lưng
Etymology: (triển; y triển)(y chiến)