喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F051C
18 劃
喃
部:
虫
niễng
切
意義
niễng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
niềng niễng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bọ sống dưới nước có loại mang xạ thơm gọi là cà cuống: Con niềng (niễng) niễng
Etymology: trùng + niền*