喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0514
14 劃
喃
部:
虫
sam
切
意義
sam
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con sam (hải sản)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hải vật có mu, có đuôi hơi giống cá đuối: Thịt sam không ăn được
Etymology: (Hv trùng sâm)(trùng đam)