喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F04F5
16 劃
喃
部:
艹
rú
切
意義
rú
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rừng rú
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Từ đệm sau Rừng*
2.
Nằm ếp một chỗ: Ru rú xó nhà
Etymology: (Hv mộc thạch)(thảo lũ)