喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F04C6
喃
gạch
切
意義
gạch
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mỡ ở dưới mu cua: Gạch vàng béo ngậy
2.
Gắng sức quá mức: Làm sặc gạch mà vẫn không đủ ăn
Etymology: Hv nhục ngạch