喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F04BB
16 劃
喃
部:
肉
cườm
切
意義
cườm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bắt mạch ở cườm tay (bên trong cổ tay)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bên trong cổ tay: Bắt mạch ở cườm tay
Etymology: nhục kiềm