喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F04A7
11 劃
喃
部:
肉
gáy
切
意義
gáy
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tóc gáy; lạnh gáy
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phía sau cổ: Sờ lên sau gáy
2.
Phía đối với mép (sách): Gáy có chữ vàng; Gáy đóng chỉ
Etymology: (Hv nhục khái)(nhục nghi; tiêu cái)