喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0490
17 劃
喃
部:
耒
cào
切
意義
cào
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cái bồ cào, cào đất
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bới đất: Cào đất
2.
Dụng cụ bới đất
3.
Que gạt tiền: Bài cào
Etymology: Hv cảo; lỗi cao