喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F043D
11 劃
喃
部:
糸
chát
切
意義
chát
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
búa đập chan chát
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Vị đốt lưỡi: Chuối chát; Rượu chát
2.
Tiếng kêu khan: Búa đập chan chát
Etymology: (Hv chất)(khẩu triết: trát)
(chát) | Nôm Na Việt