喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0429
14 劃
喃
部:
米
bún
切
意義
bún
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sợi bún
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Gạo kéo thành sợi nhỏ (Hv Bài mễ phấn): Mềm như bún
Etymology: (Hv mễ bôn) (mễ + Nôm: bốn)