喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0428
12 劃
喃
部:
米
類: G2
sau
切
意義
sau
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trước sau, sau cùng, sau này
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Không ở phía chính diện, trái với trước.
Etymology: G2: lâu 娄→
範例
sau
(1)
碎
吀
底
吘
𫔳
默
払
君
子
且
勾
𢭾
㖼
Tôi xin để ngỏ cửa sau. Mặc chàng quân tử thả câu buông mồi.
Source: tdcndg | Hoàng Tú tân truyện, 13a