喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0413
17 劃
喃
部:
竹
mây
切
意義
mây
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
roi mây; cỏ mây
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây leo thân dẻo: Roi mây; Giỏ mây
Etymology: (Hv mai)(Hv trúc + Nôm mây)