喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F038E
20 劃
喃
部:
疒
mệt
切
意義
mệt
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mệt mỏi,chết mệt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nhọc: Mệt mỏi
2.
Yêu quá độ: Mê mệt
3.
Tha hồ: Chết mệt
Etymology: (Hv mạt; lụy)(bì; nạch miệt)