喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0389
17 劃
喃
部:
疒
rũ
切
意義
rũ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rũ rượi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giũ: Rũ sạch bụi
2.
Buông xõng: Cờ rũ
Etymology: (Hv thủ lũ)(nạch lũ; dũ; thủ dũ)