喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F032E
20 劃
喃
部:
火
tán
切
意義
tán
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bàn tán, tán gái
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nói chuyện lan man: Tán róc; Bàn tán
2.
Mua lòng: Tán gái
Etymology: Hv ½ đàm tán