喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F032C
19 劃
喃
部:
火
nực
切
意義
nực
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nóng nực
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Từ đệm sau Nóng*
Etymology: (hoả thắc)(hoả lực)