喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F030F
9 劃
喃
部:
火
nổ
切
意義
nổ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nổ tung
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Vỡ mạnh: Bùng nổ; Pháo nổ
2.
Bắp rang nở ra hoa: Nắm nổ (nẻ)
Etymology: Hv hoả nô