喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F02C4
17 劃
喃
部:
毛
quặm
切
意義
quặm
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đau mắt có lông quặm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cong xuống làm cho cộm: Lông quặm (ở mi làm mắt cộm)
2.
Có vẻ khó tính: Nét mặt quặm quặm
Etymology: (Hv mao cấm) (mục cấm)