喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F02A6
15 劃
喃
部:
木
cảo
切
意義
cảo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cảo mộc (khô héo)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Khô héo: Cảo mộc
2.
Hững hờ: Cảo mộc tử hôi (gỗ khô tro tàn; tả lòng người hững hờ)
Etymology: gǎo