意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cái chày, chày kình (khúc gỗ hình cá voi để đánh chuông lớn); cãi chày cãi cối (cố chấp)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Khúc gỗ để giã: Chày cối; Chày kình (khúc gỗ hình cá voi để đánh chuông lớn)
2.
Cố chấp: Cãi chày cãi cối
Etymology: (Hv mộc trì)(mộc bái; chử)(Hv mộc + nôm chay)