喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F028B
11 劃
喃
部:
木
đước
切
意義
đước
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cây đước
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại cây hay mọc ven biển: mangrove) Than đước; Rừng đước
Etymology: (Hv đặc; đặc)(mộc đức)