喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F027A
22 劃
喃
部:
日
類: F1
sớm
切
意義
sớm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sớm tối, sớm trưa
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣌋
:sớm
Etymology: F1: đán 旦⿱歛 liễm
範例
sớm
(1)
𦊚
皮
八
歹
溟
濛
潮
𤼸
𣋚
𩄲
篭
𫏾
𡢐
Bốn bề bát ngát mênh mông. Triều dâng hôm sớm, mây lồng trước sau.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 57b