喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F024E
15 劃
喃
部:
攵
xao
切
意義
xao
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xôn xao; xanh xao; xao lãng; xao (gõ, đập)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Gõ đập
2.
Còn âm là Sao
Etymology: qiāo